Podcasts từ vựng tiếng Pháp

By Podcasts học tiếng pháp

Listen to a podcast, please open Podcast Republic app. Available on Google Play Store and Apple App Store.


Category: Language Learning

Open in Apple Podcasts


Open RSS feed


Open Website


Rate for this podcast

Subscribers: 1
Reviews: 0
Episodes: 34

Description

Chào mừng đến với kênh podcast từ vựng Việt-Pháp! Đây là cách tôi học tiếng pháp và mong muốn chia sẻ cách học này cho tất cả mọi người đang học tiếng Pháp. Với mỗi tập podcast, các từ vựng sẽ được đọc tiếng Pháp trước, tiếng Việt sau, các tập này có đuôi FR-VI, hoặc tiêu đề bắt đầu bằng tiếng Pháp. Nếu bạn muốn nghe theo thứ tự ngược lại tiếng Việt trước, tiếng Pháp sau bạn hãy tìm các tập có đuôi VI-FR, hoặc tiêu đề bắt đầu bằng tiếng Việt. Tất cả nội dung của Podcast ở mục Description.

Episode Date
Từ vựng tiếng Pháp | Các loại mầu (Les couleurs) VI-FR
Jan 14, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Les couleurs (Các loại mầu) FR-VI
Jan 14, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Các con vật (Les animaux) VI-FR
Jan 13, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Les animaux (Các con vật) FR-VI
Jan 13, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Gia đình và nghề nghiệp (Famille et carrière) VI-FR
Jan 12, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Famille et carrière (Gia đình và nghề nghiệp) FR-VI
Jan 12, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Một ngày làm việc của tôi (Mon jour de travail) VI-FR
Jan 11, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Mon jour de travail (Một ngày làm việc của tôi) FR-VI
Jan 11, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Các hành động trong ngày (Les actions de la journée) VI-FR
Jan 11, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Les actions de la journée (Các hành động trong ngày) FR-VI
Jan 11, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | La géographie et le climat du Vietnam (Địa lý và khí hậu Việt Nam) FR-VI
Jan 07, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Địa lý và khí hậu Việt Nam(La géographie et le climat du Vietnam) VI-FR
Jan 07, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Chữ số nghìn đến tỷ (Le nombres de mille à milliard) VI-FR
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Le nombres de mille à milliard (chữ số nghìn đến tỷ) FR-VI
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Chữ số 60 đến 100 (Le nombres de 60 à 100) VI-FR
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Le nombres de 60 à 100 (chữ số 60 đến 100) FR-VI
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Chữ số 20 đến 60 (Le nombres de 20 à 60) VI-FR
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Le nombres de 20 à 60 (chữ số 20 đến 60) FR-VI
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Thời tiết (le temps) VI-FR
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Le temps (thời tiết) FR-VI
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Quần áo và phụ kiện (les vêtements et les accessoires) VI-FR
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Les vêtements et les accessoires (quần áo và phụ kiện) FR-VI
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Nguyên liệu thực phẩm (les ingrédients alimentaires) VI-FR
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Les ingrédients alimentaires (nguyên liệu thực phẩm) FR-VI
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Tính từ trái nghĩa trong tiếng pháp (les adjectifs en français et leurs contraires ) VI-FR
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Les adjectifs en français et leurs contraires (tính từ trái nghĩa trong tiếng pháp) FR-VI
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Cơ thể người (l'anatomie humaine) VI-FR
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | L'anatomie humaine (cơ thể người) FR-VI
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Ngày, tháng, năm (jour, mois, année) VI-FR
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Jour, mois, année (Ngày, tháng, năm) FR-VI
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Chữ số 1-20 (Le nombres ) VI-FR
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Le nombres 1-20 (chữ số) FR-VI
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | Bảng chữ cái tiếng pháp (l'alphabet francais) VI-FR
Jan 04, 2024
Từ vựng tiếng Pháp | L'alphabet francais (Bảng chữ cái tiếng pháp) FR-VI
Jan 04, 2024