Listen to a podcast, please open Podcast Republic app. Available on Google Play Store and Apple App Store.
| Episode | Date |
|---|---|
|
Từ vựng tiếng Pháp | Các loại mầu (Les couleurs) VI-FR
|
Jan 14, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Les couleurs (Các loại mầu) FR-VI
|
Jan 14, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Các con vật (Les animaux) VI-FR
|
Jan 13, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Les animaux (Các con vật) FR-VI
|
Jan 13, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Gia đình và nghề nghiệp (Famille et carrière) VI-FR
|
Jan 12, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Famille et carrière (Gia đình và nghề nghiệp) FR-VI
|
Jan 12, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Một ngày làm việc của tôi (Mon jour de travail) VI-FR
|
Jan 11, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Mon jour de travail (Một ngày làm việc của tôi) FR-VI
|
Jan 11, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Các hành động trong ngày (Les actions de la journée) VI-FR
|
Jan 11, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Les actions de la journée (Các hành động trong ngày) FR-VI
|
Jan 11, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | La géographie et le climat du Vietnam (Địa lý và khí hậu Việt Nam) FR-VI
|
Jan 07, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Địa lý và khí hậu Việt Nam(La géographie et le climat du Vietnam) VI-FR
|
Jan 07, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Chữ số nghìn đến tỷ (Le nombres de mille à milliard) VI-FR
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Le nombres de mille à milliard (chữ số nghìn đến tỷ) FR-VI
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Chữ số 60 đến 100 (Le nombres de 60 à 100) VI-FR
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Le nombres de 60 à 100 (chữ số 60 đến 100) FR-VI
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Chữ số 20 đến 60 (Le nombres de 20 à 60) VI-FR
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Le nombres de 20 à 60 (chữ số 20 đến 60) FR-VI
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Thời tiết (le temps) VI-FR
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Le temps (thời tiết) FR-VI
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Quần áo và phụ kiện (les vêtements et les accessoires) VI-FR
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Les vêtements et les accessoires (quần áo và phụ kiện) FR-VI
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Nguyên liệu thực phẩm (les ingrédients alimentaires) VI-FR
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Les ingrédients alimentaires (nguyên liệu thực phẩm) FR-VI
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Tính từ trái nghĩa trong tiếng pháp (les adjectifs en français et leurs contraires ) VI-FR
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Les adjectifs en français et leurs contraires (tính từ trái nghĩa trong tiếng pháp) FR-VI
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Cơ thể người (l'anatomie humaine) VI-FR
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | L'anatomie humaine (cơ thể người) FR-VI
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Ngày, tháng, năm (jour, mois, année) VI-FR
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Jour, mois, année (Ngày, tháng, năm) FR-VI
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Chữ số 1-20 (Le nombres ) VI-FR
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Le nombres 1-20 (chữ số) FR-VI
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | Bảng chữ cái tiếng pháp (l'alphabet francais) VI-FR
|
Jan 04, 2024 |
|
Từ vựng tiếng Pháp | L'alphabet francais (Bảng chữ cái tiếng pháp) FR-VI
|
Jan 04, 2024 |